P
PUML
PUMLXNền tảng sức khỏe và thể chất
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2728.57% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4930/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
510.88% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6479/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.17% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 15.86% | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x46af...3e23 | ![]() PUMLX | 125,000,000 | 25.25% | $5.62K |
| 0xca9a...9a46 | ![]() PUMLX | 95,727,385.84 | 19.33% | $4.3K |
| 0xca83...bb73 | ![]() PUMLX | 40,000,000 | 8.08% | $1.79K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PUMLX/ETH | $0.0002836 | $68 | $67 | $30 | 1287.27% |

