P
Pandora
PANDORA(ngưng hoạt động)Dự án phân mảnh NFT
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.25% | 0.98% | 5.55% | 7.91% | 11.20% | 233.77% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0c89...8820 | ![]() PANDORA | 70,620,980 | 70.62% | $6.38B |
| 0x32a6...1d79 | ![]() PANDORA | 3,944,672.16 | 3.94% | $356.67M |
| 0x3706...4b47 | ![]() PANDORA | 3,064,539 | 3.06% | $277.09M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PANDORA/WETH | $272.89 | $31,316 | $31,222 | $2,561 | 30971.96% | |
| 2 | PANDORA/USDT | $273.79 | $437 | $436 | $353 | 4277.00% |

