P
Pickle Finance
PICKLE(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp lợi nhuận
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.31% | 5.66% | 4.17% | 3.91% | 2.47% | 58.53% |
So sánh
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbbcf...29cf | ![]() PICKLE | 1,709,173.96 | 45.58% | $24.31K |
| SushiSwap: PICKLE (811c) | ![]() PICKLE | 564,266.41 | 15.05% | $8.02K |
| 0xdc98...a819 | ![]() PICKLE | 491,525.78 | 13.11% | $6.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PICKLE/WETH | $0.03566 | $421 | $420 | $10 | 213.84% |

