P
Planet
PLANET(ngưng hoạt động)Giao thức nhận dạng kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.54% | 5.06% | 14.38% | 26.38% | 8.58% | 18.94% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9b20...bcab | ![]() PLANET | 172,314,894,167.29 | 17.23% | $45.26K |
| Bybit: Hot Wallet (aa40) | ![]() PLANET | 136,526,237,691.49 | 13.65% | $35.86K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() PLANET | 130,256,500,260.92 | 13.03% | $34.21K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PLANET/WETH | $0.0₆4123 | $2,817 | $2,808 | $206 | 41.88% | |
| 2 | PPoloniexCEX | PLANET/USDT | $0.0₆3299 | $0 | $0 | $38 | 7.78% |

