P
PlayZap Games
PZPNền tảng chơi game P2E
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3042.86% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4094/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
610.74% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6125/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.99% | 16.11% | 10.68% | 506.89% | 377.55% | 16.76% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6af0...6cc2 | ![]() PZP | 83,648,298 | 55.79% | $576.41K |
| Kucoin 26 (fa23) | ![]() PZP | 33,031,498.55 | 22.02% | $227.61K |
| MEXC 10 (89cb) | ![]() PZP | 25,976,074.89 | 17.32% | $178.99K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KKuCoinCEX | PZP/USDT | $0.004747 | $529 | $423 | $149,103 | 219.93% |

