P
Poison Finance
POI$ON(ngưng hoạt động)Tài sản tổng hợp đa Multichain phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.14% | 0.00% | 0.00% | 32.99% | 80.20% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| MEXC 10 (89cb) | ![]() POI$ON | 140,117,577,413,784,510,753,305,923.29 | 1,172,012,615,167,389,539,301.24% | $265329446942.29T |
| 0x4b0e...9c8d | ![]() POI$ON | 17,500,000,000,000,000,000,000,000 | 146,378,642,451,546,974,625.64% | $33138349999.99T |
| 0x3ef8...5e43 | ![]() POI$ON | 12,936,404,613,415,596,961,864,046.39 | 108,206,476,886,611,681,749.6% | $24496634504.05T |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POI$ON/USDC.E | $0.001584 | $429 | $428 | $9 | 543.67% |

