P
Popop World
POP(ngưng hoạt động)Trò chơi thông thường P2E
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() POP | 291,622,173.98 | -- | -- |
| 0x8dba...0ee6 | ![]() POP | 276,506,848.18 | -- | -- |
| 0x1431...fa22 | ![]() POP | 184,399,656.59 | -- | -- |

