P
Presearch
PRE(ngưng hoạt động)Công cụ tìm kiếm phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 2.60% | 16.82% | 207.29% | 132.97% | 39.36% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Base: L1 Standard Bridge (2c35) | ![]() PRE | 300,158,135.83 | 30.02% | $167.19K |
| 0xa4ff...fe53 | ![]() PRE | 100,004,000 | 10% | $55.7K |
| 0x1d6d...8cce | ![]() PRE | 50,000,000 | 5% | $27.85K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRE/USDT | $0.004627 | $1,115 | $1,112 | $7,917 | 11192.95% | |
| 2 | PRE/WETH | $0.004792 | $325 | $324 | $390 | 551.77% | |
| 3 | PRE/WETH | $0.004643 | $34 | $34 | $197 | 279.29% |

