P
ProtoKOLs
KOLTrình theo dõi KOL
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
247.69% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 7274/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
830.36% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5302/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 3.93% | 6.03% | 32.12% | 39.34% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0941...4de6 | ![]() KOL | 4,097,998.77 | 40.98% | $33.48K |
| 0x6a5c...1ca5 | ![]() KOL | 1,500,000 | 15% | $12.25K |
| 0x52fa...3226 | ![]() KOL | 1,181,574 | 11.82% | $9.65K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KOL/WETH | $0.01495 | $2,093 | $2,087 | $6 | 12.71% |

