P
PsyDAO
PSYResearch DAO
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
25
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6072/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
351.30% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7163/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.08% | 3.59% | 7.57% | 0.33% | 33.87% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xb253...50e5 | ![]() PSY | 56,146,459.03 | 54.87% | $161.89K |
| 0x0000...8a90 | ![]() PSY | 7,022,572.86 | 6.86% | $20.24K |
| 0xedc5...a933 | ![]() PSY | 6,357,014.01 | 6.21% | $18.33K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSY/WETH | $0.009807 | $2,537 | $2,529 | $786 | 294.68% | |
| 2 | PSY/BIO | $0.00995 | $1,958 | $1,952 | $552 | 206.85% | |
| 3 | PSY/BIO | $0.00995 | $1,958 | $1,952 | $552 | 206.85% |

