R
Rato
RATOĐồng xu Meme
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
257.41% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6279/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.24% | 1.23% | 8.58% | 9.39% | 10.72% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8d02...e307 | ![]() RATO | 143,282,460,738.83 | 34.06% | $37.26K |
| 0x8a4d...ab42 | ![]() RATO | 13,793,523,683.07 | 3.28% | $3.58K |
| 0x21e8...adef | ![]() RATO | 13,661,906,749.4 | 3.25% | $3.55K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RATO/WETH | $0.0₆266 | $1,625 | $1,620 | $342 | 28137.08% | |
| 2 | RATO/WETH | $0.0₆2591 | $47 | $47 | $4 | 362.39% | |
| 3 | RATO/ETH | $0.0₆3107 | $21 | $21 | $1 | 129.83% |

