R
Red Kite
PKFTrung tâm sản xuất toàn diện cho các ứng dụng DeFi và NFT
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2617/15442
Chỉ số Tăng Trưởng RD
870.51% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5023/15442
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.00% | 6.45% | 0.93% | 42.88% | 31.69% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd955...aa3e | ![]() PKF | 45,827,862.32 | 22.91% | $111.69K |
| 0xa7d9...04cb | ![]() PKF | 42,000,000 | 21% | $102.36K |
| 0x6c98...59d8 | ![]() PKF | 24,000,000 | 12% | $58.49K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PKF/WETH | $0.004062 | $2,315 | $2,308 | $2 | 3.99% |

