S
SIRE
SIREQuỹ đầu cơ cá cược thể thao
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2926.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3540/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
800.37% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5437/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 1.67% | 0.66% | 26.02% | 61.57% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xee5c...cbac | ![]() SIRE | 6,319,877.81 | 30.09% | $88.82K |
| 0xef6f...4abb | ![]() SIRE | 4,263,323.84 | 20.3% | $59.91K |
| 0x4fe0...7a78 | ![]() SIRE | 2,473,912.46 | 11.78% | $34.76K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SIRE/USDC | $0.3097 | $1,349 | $1,344 | $6 | 9.41% |

