S
STASIS
EURS(ngưng hoạt động)Nền tảng mã thông báo
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.38% | 1.62% | 7.46% | 7.75% | 5.75% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() EURS | 2,029,019.56 | 34.35% | $2.21M |
| 0x98a7...eb8b | ![]() EURS | 2,005,951.52 | 33.96% | $2.19M |
| 0x98ed...6f6d | ![]() EURS | 203,457.83 | 3.44% | $222.17K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EURS/USDC.E | $1.17 | $2,725 | $2,717 | $20,509 | 375643.72% | |
| 2 | USDC/EURS | $1.17 | $35 | $35 | $784 | 14365.64% | |
| 3 | USDC/EURS | $1.17 | $35 | $35 | $784 | 14365.64% | |
| 4 | EURS/USDC.E | $1.17 | $45 | $45 | $11 | 212.47% |

