S
Saito
SAITOChuỗi khối lớp 1
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
239.52% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4465/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
810.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5390/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 1.11% | 2.17% | 7.96% | 30.38% | 23.25% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa3B SAITO(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf9bd...1a7b | ![]() SAITO | 300,000,001 | 10% | $105.18K |
| multichain (9648) | ![]() SAITO | 284,629,876.74 | 9.49% | $99.79K |
| 0xb730...091d | ![]() SAITO | 276,795,917.9 | 9.23% | $97.05K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAITO/WETH | $0.001417 | $4,567 | $4,553 | $3,445 | 106.35% | |
| 2 | USDT/SAITO | $0.001428 | $371 | $370 | $2,451 | 75.66% | |
| 3 | SAITO/USDT | $0.001417 | $3,394 | $3,384 | $538 | 16.63% | |
| 4 | SAITO/WETH | $0.001417 | $104 | $104 | $117 | 3.61% | |
| 5 | SAITO/WETH | $0.001439 | $23 | $23 | $66 | 2.05% |

