S
SelfKey
KEY(ngưng hoạt động)Bản sắc tự chủ để có thêm tự do và quyền riêng tư
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 82.11% | 3.98% |
So sánh
Gây quỹ
| vòng tài trợ | số tiền | định giá | thời gian tài trợ | Nguồn | Nhà đầu tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Riêng tư | $ 5M | -- | Dec 11, 2018 | -- | -- |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x7daf...6f83 | ![]() KEY | 1,393,137,593.48 | 23.22% | $8.65K |
| 0xd2dd...869f | ![]() KEY | 888,786,918.61 | 14.81% | $5.51K |
| 0x0529...53b7 | ![]() KEY | 379,392,195.84 | 6.32% | $2.35K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KEY/USDT | $0.000382 | $228,729 | 7087834.33% |

