S
Sensay
SNSYNền tảng trao quyền kỹ thuật số AI phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2827.27% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4179/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1460.10% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3768/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.32% | 3.16% | 19.64% | 1.86% | 11.66% | 53.74% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa7B SNSY(71.08%)
đã khóa2B SNSY(28.91%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9642...5d4e | ![]() SNSY | 1,650,381,784.26 | 17.64% | $116.3K |
| 0xb761...7d52 | ![]() SNSY | 721,112,820.42 | 7.71% | $50.81K |
| 0x6c1b...437e | ![]() SNSY | 563,801,391.38 | 6.03% | $39.73K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNSY/WETH | $0.000434 | $18,210 | $18,156 | $3,135 | 13.17% | |
| 2 | SNSY/WETH | $0.0004336 | $4,246 | $4,233 | $971 | 4.08% |

