S
Shiba Predator
QOM(ngưng hoạt động)Dự án tiền điện tử
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.17% | 1.29% | 5.68% | 6.60% | 25.51% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0xdea...069 (2069) | ![]() QOM | 400,113,666,666,666 | 66.69% | $618.17K |
| 0x8ef7...3462 | ![]() QOM | 218,190,291,847,148.13 | 36.37% | $337.1K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() QOM | 43,814,863,108,620.81 | 7.3% | $67.69K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QOM/WETH | $0.0₈19 | $16,938 | $16,887 | $243 | 90.55% |

