S
SmarDex
SDEXNhà tạo lập thị trường tự động
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2712.50% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5490/15431
Chỉ số Tăng Trưởng RD
460.97% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6669/15431
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 2.82% | 3.03% | 3.19% | 12.09% | 0.68% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$6.11Vốn mua lại
$6.11Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
100.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $6.11 | $6.11 | -- | 100.0% |
| Sep 2026 | $11.99 | $11.99 | -- | 100.0% |
| Aug 2026 | $14.28 | $14.28 | -- | 100.0% |
| Jul 2026 | $261.52 | $261.52 | -- | 100.0% |
| Jun 2026 | $172.05 | $171.93 | -- | 99.9% |
| May 2026 | $272.18 | $271.94 | -- | 99.9% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa9B SDEX(98.11%)
đã khóa188M SDEX(1.88%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x25b5...ee2f | ![]() SDEX | 6,528,391,495.6 | 66.17% | $2.77M |
| 0x8049...1a31 | ![]() SDEX | 690,031,969.27 | 6.99% | $293.24K |
| 0x969b...7084 | ![]() SDEX | 377,909,799.32 | 3.83% | $160.6K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBitgetCEX | SDEX/USDT | $0.005036 | $12,538 | $11,424 | $159,603 | 1484.64% |
| 2 | SDEX/WETH | $0.005112 | $3,706 | $3,695 | $117,508 | 1093.07% | |
| 3 | SDEX/USDT | $0.005077 | $233 | $232 | $4,503 | 41.89% | |
| 4 | SDEX/WETH | $0.005077 | $215 | $215 | $4,188 | 38.97% | |
| 5 | SDEX/BSC-USD | $0.005162 | $46 | $46 | $552 | 5.14% | |
| 6 | SDEX/WETH | $0.00504 | $102 | $101 | $91 | 0.85% | |
| 7 | SDEX/USDC.E | $0.005169 | $34 | $34 | $57 | 0.54% |

