S
SocialGood
SGNền tảng mua sắm và kiếm tiền
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
450.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12566/15401
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15401
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.14% | 0.00% | 0.00% | 43810.50% | 46.04% |
So sánh
Gây quỹ
ii-nest capital
MMiyako Capital
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| BitMart: Hot Wallet (7d67) | ![]() SG | 72,070,125.08 | 34.32% | $3.16M |
| Polygon: ERC20 Bridge (bbdf) | ![]() SG | 37,245,826.99 | 17.74% | $1.63M |
| 0xd999...cda2 | ![]() SG | 18,833,122.57 | 8.97% | $827.35K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SG/USDT | $0.006723 | $685 | $683 | $162 | 1853938.56% |

