S
Solar
SXP(ngưng hoạt động)Chuỗi khối mã nguồn mở phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.19% | 6.93% | 15.14% | 14.57% | 3481.68% | 13.67% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x71f7...c53a | ![]() SXP | 185,000,086.8 | 27.47% | $616.5K |
| Swipe: Founders (517c) | ![]() SXP | 50,000,000 | 7.43% | $166.62K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() SXP | 15,635,763.41 | 2.32% | $52.1K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBithumbCEX | SXP/KRW | $0.05791 | $19,834 | $26,528 | $462,420 | 1115052.39% |
| 2 | UUpbit Indonesia CEX | SXP/BTC | $0.05944 | $0 | $0 | $866 | 2089.72% |

