S
Standard Protocol
STND(ngưng hoạt động)Ngân hàng dự trữ phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 94.67% | 35.24% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x44ee...4a21 | ![]() STND | 14,504,953.71 | 14.5% | $2.32K |
| 0x32ee...4948 | ![]() STND | 14,224,644.67 | 14.22% | $2.27K |
| 0x9642...5d4e | ![]() STND | 9,235,990.84 | 9.24% | $1.47K |

