S
SuperWalk
GRNDỨng dụng Move to earn
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
49113.04% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 603/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
456.54% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6728/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.30% | 1.17% | 8.18% | 8.65% | 8.04% | 27.09% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa821M GRND(82.15%)
đã khóa178M GRND(17.84%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8da7...2e3b | GRND | 1,528,865.77 | 0.16% | $14.57K |
| 0x360e...fb32 | GRND | 835,884.56 | 0.09% | $7.96K |
| 0x76dc...8923 | GRND | 6,264.04 | 0% | $59.72 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBithumbCEX | GRND/KRW | $0.03314 | $3,000 | $5,473 | $507,979 | 835.87% |
| 2 | GRND/USDC | $0.03358 | $223 | $222 | $51 | 0.08% | |
| 3 | GRND/USDC | $0.03358 | $223 | $222 | $51 | 0.08% | |
| 4 | GRND/WALK | $0.03356 | $849 | $846 | $17 | 0.03% |