T
TMN Global
TMNGNền tảng đầu tư tài sản kim loại
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5150.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13575/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1627...58e9 | ![]() TMNG | 494,113,706.06 | 98.82% | -- |
| 0xe1a6...dd6a | ![]() TMNG | 4,893,720.4 | 0.98% | -- |
| 0x28d3...1ab6 | ![]() TMNG | 500,000 | 0.1% | -- |

