T
TNQ
TNQAutomated trading solution
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
0
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12038/12904
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/12904
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.14% | 0.17% | 0.12% | 0.05% | 0.50% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x916e...2be9 | ![]() TNQ | 252,415,791.12 | 25.24% | $1.93M |
| 0x0a4b...03e6 | ![]() TNQ | 180,000,000 | 18% | $1.38M |
| 0x10a7...716a | ![]() TNQ | 143,552,258.59 | 14.36% | $1.1M |

