T

TOSHI

TOSHI

Base on-chain community driven memecoin

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

3529.63% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1092/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

1370.52% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3956/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.11%0.62%7.42%1.01%7.84%32.27%

So sánh

Đội

Kinh tế token

Tiến độ mở khóa

Đã mở khóa420B TOSHI(100%)

Data source: CoinGecko

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x2782...a191TOSHI2,518,792,607.990.6%$267.49K
0x73d8...46dbTOSHI1,114,549,677.270.26%$118.36K
0x7eb8...f69aTOSHI235,811,338.10.06%$25.04K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1TOSHI/USD$0.0003359$61,713$88,289$2,867,275119.93%
2TOSHI/KRW$0.0003356$6,136$12,648$186,6807.81%
3TOSHI/WETH$0.0003342$2,810$2,802$133,5295.59%
4TOSHI/WETH$0.0003342$45,729$45,592$122,1655.11%
5TOSHI/VIRTUAL$0.0003333$2,008$2,001$14,6970.61%
6MOTO/TOSHI$0.0003342$760$757$14,2540.60%
7TOSHI/USDC$0.0003342$676$674$6,0130.25%
8TOSHI/ETH$0.0003401$1,031$1,028$1,2890.05%
9TOSHI/BUZ$0.0003401$87$87$3030.01%
10TOSHI/USDC$0.0003394$223$222$1300.01%

Theo dõi cập nhật

Theo dõi danh sách

Nhân vật

Về TOSHI