T
The Unfettered
SOULSGame nhập vai hành động
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4290.91% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 964/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
3110.46% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7316/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8fbb...cfd2 | ![]() SOULS | 1,026,445,757 | 45.62% | $12.44K |
| 0x8659...3b57 | ![]() SOULS | 170,644,230.58 | 7.58% | $2.06K |
| 0xadd1...6a85 | ![]() SOULS | 150,000,010 | 6.67% | $1.81K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOULS/USDT0 | $0.0001676 | $392 | $391 | $5 | 124.90% |

