T
Tokamak Network
TONEthereum lớp 2 theo yêu cầu
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2926.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4543/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1020.36% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4779/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 1.49% | 9.63% | 0.84% | 32.27% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBithumbCEX | TOKAMAK/KRW | $0.6833 | $3 | $155 | $13,500 | 4.50% |
| 2 | UUpbit Indonesia CEX | TOKAMAK/BTC | $0.6818 | $0 | $0 | $39 | 0.01% |
| 3 | UUpbit Indonesia CEX | TOKAMAK/IDR | $0.7334 | $0 | $0 | $0 | 0.00% |