T
Traceability Chain
TAC(ngưng hoạt động)Chain công khai truy xuất nguồn gốc
Buổi biểu diễn
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000…000 (0000) | ![]() TAC | 363,861,380.3 | 36.39% | -- |
| 0x002f...06bb | ![]() TAC | 117,200,666 | 11.72% | -- |
| 0x5390...05cf | ![]() TAC | 91,659,832.43 | 9.17% | -- |

