T
Treble
TREBTrung tâm DeFi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
244.35% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6565/15390
Chỉ số Tăng Trưởng RD
260.58% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7231/15390
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 2.47% | 5.41% | 12.84% | 32.77% | -- |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0.11Vốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Sep 2026 | $0.11 | -- | -- | -- |
| Aug 2026 | $0.03 | -- | -- | -- |
| Jul 2026 | $0.17 | -- | -- | -- |
| Jun 2026 | $0.39 | -- | -- | -- |
| May 2026 | $0.6 | -- | -- | -- |
| Apr 2026 | $5 | -- | -- | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x93b0...a3c7 | ![]() TREB | 50,000,900 | 60.65% | $711.89K |
| 0x2c04...a13c | ![]() TREB | 10,085,138.53 | 24.02% | $143.58K |
| 0xdd17...9f23 | ![]() TREB | 10,026,032.46 | 23.88% | $142.74K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TREB/USDC | $0.08389 | $158 | $158 | $1,007 | 157.27% | |
| 2 | TREB/USDC | $0.08305 | $24 | $24 | $1 | 0.25% |

