V
VIDT DAO
VIDT(ngưng hoạt động)Giải pháp tin cậy kỹ thuật số dấu thời gian
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.08% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 84.21% | 96.29% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xedcd...f18b | ![]() VIDT | 287,326,980.41 | 28.73% | $4.83K |
| 0x32ee...4948 | ![]() VIDT | 180,988,848.56 | 18.1% | $3.04K |
| VIDT DAO: Treasury (9f36) | ![]() VIDT | 130,204,755 | 13.02% | $2.19K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIDT/USDT | $0.0008173 | $99,644 | 1102255.91% |

