V
ValleyDAO
GROWNghiên cứu sinh học tổng hợp DAO
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2417.24% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6624/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
223.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7555/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.43% | 0.00% | 28.36% | 89.30% | 47.29% | 19.14% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4f55...6517 | ![]() GROW | 7,952,427.34 | 26.46% | $36.52K |
| 0xd9c6...a1ab | ![]() GROW | 4,018,990.31 | 13.37% | $18.45K |
| 0xd920...d5f8 | ![]() GROW | 3,441,660.69 | 11.45% | $15.8K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GROW/BIO | $0.2254 | $2,858 | $2,849 | $1,186 | 4035.12% |

