V
Velas
VLXChuỗi khối EVM
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
224.76% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6521/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
490.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6557/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.17% | 8.48% | 93.06% | 92.25% | 90.26% | 52.05% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x241f...44da | ![]() VLX | 74,000,100 | 2.59% | $4.2K |
| 0xcd72...0804 | ![]() VLX | 18,346,006 | 0.64% | $1.04K |
| 0xecc5...d17a | ![]() VLX | 12,912,222.43 | 0.45% | $733.93 |

