V
Vulgar penguin
恶俗企鹅Dự án tiền meme BSC
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
268.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6436/15394
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15394
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.49% | 0.00% | 4.29% | 17.32% | 2.98% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8437...0fe8 | ![]() 恶俗企鹅 | 520,986,301.98 | 52.1% | $34.35K |
| 0x73d8...46db | ![]() 恶俗企鹅 | 174,769,965.26 | 17.48% | $11.52K |
| 0x511d...5060 | ![]() 恶俗企鹅 | 60,001,000 | 6% | $3.95K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 恶俗企鹅/BSC-USD | $0.006825 | $651 | $650 | $46,013 | 189.19% | |
| 2 | 恶俗企鹅/BSC-USD | $0.007823 | $20 | $20 | $396 | 1.63% | |
| 3 | 恶俗企鹅/BSC-USD | $0.006776 | $434 | $433 | $150 | 0.62% | |
| 4 | BBingXCEX | VULGARPENGUIN/USDT | $0.006724 | $0 | $0 | $82 | 0.34% |
| 5 | PPoloniexCEX | 恶俗企鹅/USDT | $0.00537 | $0 | $0 | $2 | 0.01% |

