W
WiFi Map
WIFIsiêu ứng dụng WiFi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
287.69% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4987/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
990.15% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4826/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.48% | 39.89% | 26.11% | 2.74% | 144.62% | 65.08% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa901M WIFI(90.16%)
đã khóa98M WIFI(9.83%)
Sự kiện mở khóa
| Ngày | Lượng token đã mở khóa | vốn hóa Token đã mở | Tỷ trọng vốn hóa thị trường lưu thông | Phân bổ |
|---|---|---|---|---|
| Nov 7, 2026 | 7.08M WIFI | $3.04K | 0.88% | 3 Phân bổ |
| Dec 7, 2026 | 7.08M WIFI | $3.04K | 0.88% | 3 Phân bổ |
| Jan 7, 2027 | 7.08M WIFI | $3.04K | 0.88% | 3 Phân bổ |
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xbef3...e7fa | ![]() WIFI | 484,012,208.26 | 48.4% | $207.73K |
| 0x595f...7c00 | ![]() WIFI | 54,771,373.45 | 5.48% | $23.5K |
| 0x6d1e...e9b1 | ![]() WIFI | 44,518,818.23 | 4.45% | $19.1K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDC.E/WIFI | $0.0005941 | $95 | $95 | $106 | 5.86% |

