W
Wonderland
TIME(ngưng hoạt động)Một DAO dành riêng cho giao thức mật mã/Web 3 được ủy quyền
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 26.43% | -- |
So sánh
Giữ trên chuỗi
| Holding Token | Price | Amount | Total Value |
|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| wonderland (68b9) | ![]() TIME | 51,820,556.22 | 99.71% | $603.18K |
| 0xf64e...4917 | ![]() TIME | 55,633.26 | 0.11% | $647.56 |
| 0x66f5...8855 | ![]() TIME | 23,344.53 | 0.04% | $271.72 |

