X
X-PASS
XPASSDự án giao thức nhận dạng phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
16
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12038/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 12.90% | 90.52% | 92.83% | 93.79% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa276M XPASS(27.6%)
đã khóa724M XPASS(72.4%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xca70...1243 | ![]() XPASS | 320,000,000 | 32% | $77.11K |
| 0x7f18...638f | ![]() XPASS | 150,000,000 | 15% | $36.14K |
| 0xa5e3...0a89 | ![]() XPASS | 100,000,000 | 10% | $24.09K |

