X
XEON
XEON(ngưng hoạt động)Công cụ mở khóa thanh khoản và quản lý rủi ro
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.15% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9f91...9dbc | ![]() XEON | 34,151,526.84 | 34.15% | $12.65K |
| 0xc432...7199 | ![]() XEON | 3,014,509.57 | 3.01% | $1.11K |
| 0x98b8...c988 | ![]() XEON | 1,500,000 | 1.5% | $555.85 |

