X
XYRO
XYRO(ngưng hoạt động)Nền tảng giao dịch xã hội và trò chơi dự đoán
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.74% | 3.78% | 2.55% | 4.31% | 37.45% | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6539...7c12 | ![]() XYRO | 330,035,468.8 | 33% | $11.14K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() XYRO | 137,761,282.35 | 13.78% | $4.65K |
| 0xac70...169e | ![]() XYRO | 67,592,027.28 | 6.76% | $2.28K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XYRO/WETH | $0.0001417 | $84 | $84 | $424 | 3259.46% | |
| 2 | XYRO/USDT0 | $0.000141 | $54 | $54 | $192 | 1476.16% |

