Y
YieldBricks
YBRNền tảng lợi nhuận RWA được mã hóa
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
258.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 5204/15427
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1070.70% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4481/15427
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.99% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 42.48% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa251M YBR(25.12%)
đã khóa748M YBR(74.87%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Arbitrum: L1 Custom Gateway (180d) | ![]() YBR | 628,476,547.71 | 88.52% | $50.73M |
| 0xe05f...e968 | ![]() YBR | 60,539,148.43 | 8.53% | $4.88M |
| 0x0a12...21bd | ![]() YBR | 2,000,000 | 0.28% | $161.45K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | YBR/USDT0 | $0.001007 | $51 | $51 | $397 | 3195.87% |

