Z
ZigZag
ZZ(ngưng hoạt động)DEX gốc được xây dựng trên ZK Rollups
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() ZZ | 23,458,967.89 | 23.46% | -- |
| 0x0a14...d2a0 | ![]() ZZ | 15,410,084.37 | 15.41% | -- |
| 0x10a4...c3a3 | ![]() ZZ | 10,181,889.74 | 10.18% | -- |

