A
Affyn
FYNSiêu dữ liệu dựa trên định vị địa lý hội tụ thế giới ảo và thực
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3343.48% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1463/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 2.00% | 18.13% | 15.44% | 17.10% | 50.98% |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa458M FYN(45.8%)
đã khóa541M FYN(54.19%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4d6b...d51f | ![]() FYN | 499,999,859.71 | 50% | $236.06K |
| 0xa5a5...6763 | ![]() FYN | 44,231,000 | 4.42% | $20.88K |
| 0x76fa...4413 | ![]() FYN | 42,798,945.42 | 4.28% | $20.2K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FYN/WETH | $0.0007102 | $1,187 | $1,184 | $582 | 69.03% |

