A

Africarare Ubuntu

UBU

Metaverse Châu Phi ảo

Buổi biểu diễn

Chỉ số Phổ Biến RD

10
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12678/15432

Chỉ số Tăng Trưởng RD

--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.21%9.83%16.84%64.34%57.63%4.13%

So sánh

Kinh tế token

Tiến độ mở khóa

Đã mở khóa1B UBU(100%)

Data source: CoinGecko

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0x0a46...318aUBU218,473,332.3321.85%$251.08K
0xfaa6...771fUBU160,310,00016.03%$184.24K
0xe508...7b89UBU134,876,667.6713.49%$155.01K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1UBU/WPOL$0.01104$101$100$142153.93%