A
Agility
AGI(ngưng hoạt động)Lớp thanh khoản LSD & Nền tảng giao dịch LSD
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x498c...c3b5 | ![]() AGI | 4,988,111.75 | 30.63% | -- |
| 0xcdf4...2304 | ![]() AGI | 3,335,049.73 | 20.48% | -- |
| 0x801c...fa43 | ![]() AGI | 3,213,137.42 | 19.73% | -- |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||||

