A
Alliance Games
COAWeb3 gaming infrastructure
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3811.76% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1404/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
730.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5712/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.01% | 0.00% | 0.00% | 3.46% | 53.63% | -- |
So sánh
Jan 1, 2024
Alliance Games đã hoàn thành cấp vốn $ 3 M Hạt giống
Oct 31, 2024
Alliance Games đã hoàn thành cấp vốn $ 5 M sê-ri A
Jul 23, 2025
Alliance Games ra mắt token COA
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4053...0d6d | ![]() COA | 1,178,916,668 | 58.95% | $23.69K |
| 0x4283...bbd3 | ![]() COA | 68,045,108.34 | 3.4% | $1.36K |
| 0x5ae9...4d9b | ![]() COA | 60,200,000 | 3.01% | $1.21K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COA/BSC-USD | $0.004298 | $420 | $419 | $970,066 | 58169456.04% | |
| 2 | COA/BSC-USD | $0.006021 | $26 | $26 | $11,080 | 664426.89% | |
| 3 | COA/BSC-USD | $0.004152 | $48 | $48 | $9,231 | 553575.44% | |
| 4 | COA/BSC-USD | $0.005004 | $21 | $20 | $2,869 | 172051.15% | |
| 5 | COA/BSC-USD | $0.004494 | $37 | $37 | $2,221 | 133213.38% | |
| 6 | COA/BSC-USD | $0.004261 | $40 | $40 | $572 | 34341.63% |

