A
Andy on BSC
ANDYLinh vật Yellow của BNB Chain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3732/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.46% | 8.58% | 15.10% | 2.36% | 16.91% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x501f...6aa2 | ![]() ANDY | 14,403,867,828,773.4 | 14.4% | $14.99K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() ANDY | 9,716,688,869,713.4 | 9.72% | $10.11K |
| 0x3e4a...4d5b | ![]() ANDY | 4,971,779,513,202.19 | 4.97% | $5.17K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPoloniexCEX | ANDYBSC/USDT | $0.0₈32 | $0 | $0 | $11 | 0.95% |

