A
Apron Network
APN(ngưng hoạt động)Nền tảng dịch vụ cơ sở hạ tầng phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x2212...989d | ![]() APN | 765,210,090 | 76.52% | -- |
| 0x9be5...7516 | ![]() APN | 34,903,192.69 | 3.49% | -- |
| 0x9642...5d4e | ![]() APN | 25,739,068.54 | 2.57% | -- |

