A

APY.Finance

APY
(ngưng hoạt động)

Giao thức khai thác lợi nhuận

Buổi biểu diễn

So sánh:
1h24h7d30d60d90d
0.19%0.00%2.24%3.66%30.22%84.61%

So sánh

Gây quỹ

Top người nắm giữ

Địa chỉ nắm giữ (holdings address).TokenQuantityPercentageValue
0xc5d9...beefAPY36,101,859.3736.1%$17.92K
0xf043...3b76APY12,924,251.8812.92%$6.41K
0x28a5...a6b0APY8,616,587.098.62%$4.27K

Thị trường mở

#Sàn giao dịchcặp giao dịchgiá cả+2% Sâu-2% độ sâuKhối lượng giao dịch (24 giờ)Tỉ lệ giao dịch %
1APY/WETH$0.0007381$349$348$68422.61%