A
Arcana Network
XARLớp mô-đun 1 để cung cấp năng lượng cho Chuỗi trừu Chain
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3350.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2992/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1880.16% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3033/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.10% | 0.00% | 0.00% | 14.93% | 23.27% | 24.71% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa733M XAR(73.32%)
đã khóa266M XAR(26.67%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf2ac...2967 | ![]() XAR | 200,000,000 | 20% | $7.37K |
| 0x384e...58e4 | ![]() XAR | 193,628,689.72 | 19.36% | $7.13K |
| 0xa9e6...5292 | ![]() XAR | 157,625,402.71 | 15.76% | $5.81K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XAR/USDT | $0.0005095 | $34 | $34 | $1 | 14.97% |

