A
Architex
ARCXLớp khai thác nhắm mục tiêu vào chuỗi khối và mạng AI
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2513.64% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6250/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
290.50% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7385/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.08% | 0.78% | 4.11% | -- |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa10M ARCX(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x81cc...ca26 | ![]() ARCX | 2,425,000 | 24.25% | $192.17K |
| 0xbaa5...3515 | ![]() ARCX | 2,000,000 | 20% | $158.49K |
| 0x5998...9dc6 | ![]() ARCX | 1,388,626.34 | 13.89% | $110.04K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ARCX/USDC | $0.09353 | $6,017 | $5,999 | $2 | 10.12% |

